marco polo
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhà thám hiểm người Venice: "Marco Polo" là tên của một thương nhân và nhà thám hiểm người Venice sống ở thế kỷ 13. Ông nổi tiếng với hành trình dài đến châu Á, phục vụ dưới triều đại của Hốt Tất Liệt (Kublai Khan) và viết cuốn sách "Il Milione" (Du ký) kể về những trải nghiệm của mình ở phương Đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Marco Polo là một trong những nhà thám hiểm nổi tiếng nhất thời Trung Cổ.
- Cuốn sách của Marco Polo đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thám hiểm sau này, bao gồm cả Christopher Columbus.
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play Marco Polo": chơi trò "Marco Polo" (một trò chơi dưới nước phổ biến, trong đó một người nhắm mắt và gọi "Marco", những người khác trả lời "Polo" để định hướng).
- The children love to play Marco Polo in the swimming pool. (Bọn trẻ thích chơi trò Marco Polo trong hồ bơi.)
Biến thể và từ gần giống
Marco (danh từ riêng): tên gọi tắt của Marco Polo, thường dùng trong trò chơi.
- He shouted "Marco" and waited for a response. (Anh ấy hét "Marco" và chờ phản hồi.)
Polo (danh từ riêng): phần đáp lại trong trò chơi Marco Polo.
- The children yelled "Polo" to help the seeker find them. (Bọn trẻ hét "Polo" để giúp người đi tìm thấy chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thám hiểm: người khám phá những vùng đất mới.
- Marco Polo là một nhà thám hiểm vĩ đại.
- Du khách: người đi du lịch xa.
- Ông ấy là một du khách dũng cảm.